Quy trình sản xuất VFX của Mưa Đỏ từ A–Z
Anh Võ Huy Giáp
Với vai trò VFX Supervisor, anh có thể kể lại quy trình làm VFX, từ tiền kỳ đến Roto, Modeling, FX Animation, Compositing theo cách dễ hiểu cho khán giả đại chúng không?
Anh Phạm Ngọc Anh
Quy trình làm kỹ xảo của Mưa Đỏ thực ra không phải bắt đầu ở phòng máy, mà bắt đầu rất sớm – ngay từ lúc mọi người mới nói “bộ phim này sẽ quay thế nào đây?”. Tôi sẽ kể lại theo cách dễ hiểu, bám đúng những gì đội chúng tôi đã làm.

-
Giai đoạn chuẩn bị (trước khi bấm máy)
Ngay khi kịch bản xác định có những cảnh cần kỹ xảo, đội VFX đã được mời vào bàn cùng đạo diễn và tổ biên kịch. Chúng tôi làm ba việc lớn:
-
- Xác định cảnh nào cần kỹ xảo, ở mức độ nào. Ví dụ: cảnh này chỉ cần xóa bớt chi tiết hiện đại, hay cảnh kia phải dựng cả bối cảnh chiến trường 3D, máy bay bắn tên lửa, thành cổ đổ nát…
- Đề xuất cách quay để sau này làm hậu kỳ không bị “bí”: chỗ nào phải dựng bối cảnh thật tới đâu, chỗ nào quay nền thật rồi mở rộng bằng máy tính, chỗ nào cần phông xanh, chỗ nào chỉ cần quay nền sạch để ghép sau. Cũng ở bước này, chúng tôi chuẩn bị luôn các phương án scan hiện trường, đo đạc, đánh dấu.
- Lên kế hoạch nhân sự và đường chạy: ai sẽ dựng mô hình (anh Tuấn), ai lo dựng bối cảnh mở rộng như thành cổ, sông, hố bom (anh Hiếu), ai ghép và hoàn thiện khung hình cuối cùng (đội của tôi), ai điều phối nhịp độ, kiểm soát tiến độ và kiểm tra chất lượng tổng thể (anh Minh). Tức là không đợi “đạo diễn quay xong rồi đưa ổ cứng”, mà phải chuẩn bị như đi đánh trận.

-
Trong lúc quay (tại hiện trường)
Khi đoàn quay ở Quảng Trị, đội kỹ xảo không ngồi ở Hà Nội chờ file gửi về – chúng tôi có mặt ngay trên set. Vai trò ở đây là giám sát kỹ xảo tại hiện trường, nghĩa là:

-
- Đứng cạnh đạo diễn và quay phim (DOP), kiểm tra từng khung hình: góc máy như vậy đã đủ để sau này ghép thêm chưa? Có chi tiết hiện đại lọt vào không? Có cần chuyển góc để sau này dễ ghép hơn không?
- Đo đạc, ghi chép đầy đủ thông số máy quay, vị trí máy, chiều cao máy, hướng ánh sáng… để sau này dựng bối cảnh ảo trùng khớp với bối cảnh thật.
- Ứng biến khi thực tế khác kế hoạch. Ví dụ: trời Quảng Trị mưa liên tục, bối cảnh vừa dựng xong là mưa làm hỏng, không giữ được như ban đầu. Khi đó chúng tôi phải đề xuất ngay: “Phần này quay như thế này thôi, phần còn lại để đội VFX dựng bổ sung sau”.
Nói ngắn gọn: nếu trên set không kiểm soát, thì về hậu kỳ rất dễ rơi vào tình huống “không cứu nổi nữa”.
-
Khi dựng bản phim đầu tiên (bản dựng nháp)
Sau khi quay xong, đạo diễn và editor ráp một bản dựng nháp (offline cut). Đây là lúc VFX phải xem lại từng cảnh trong mạch kể chuyện, chứ không còn nhìn cảnh lẻ. Công việc lúc này là:
-
- Kiểm tra: những cảnh đã chọn có đủ dữ liệu để làm kỹ xảo chưa, có cảnh nào “quay kiểu này thì ghép không được” không.
- Chốt danh sách cảnh phải làm kỹ xảo (shot list). Ban đầu, khi mới tính toán trên giấy, chúng tôi nghĩ khoảng hơn 400 cảnh có kỹ xảo. Đến khi khóa dựng (“lock picture”) thì con số đã lên khoảng 532. Rồi trong quá trình duyệt hình, chỉnh nhịp, xử lý các vấn đề ngoài hiện trường như mưa phá bối cảnh…, số cảnh còn tiếp tục đội lên, vượt mốc 600.

Đây là lúc câu hỏi lớn nhất xuất hiện: làm sao hoàn thành hết chừng đó cảnh đúng hạn, mà chất lượng vẫn phải đủ rạp? Nói thật: đây là bài toán áp lực nhất. Nó không còn là chuyện kỹ thuật nữa, mà là chuyện tổ chức sản xuất.
-
Hậu kỳ kỹ xảo (sau khi dựng nháp xong)
Bây giờ mới đến phần mà đa số khán giả nghĩ là “kỹ xảo”. Với chúng tôi, mỗi cảnh – dù là cảnh “nhẹ” như xóa một vật hiện đại, hay cảnh “nặng” như máy bay ném bom – đều phải đi qua đầy đủ các bước sau:
-
- Khớp chuyển động máy quay:
Chúng tôi dựng lại camera ảo có chuyển động giống hệt máy quay ngoài hiện trường. Nhờ vậy, hình ảnh dựng bằng máy tính (ví dụ tường thành, hố bom, dãy nhà cháy) sẽ ăn khớp hoàn toàn với footage thật. - Dựng mô hình:
Chúng tôi dựng lại những thứ không thể quay thật, như khí tài, xe quân sự, công sự, tường sập, địa hình bị cày nát… rồi tô vật liệu, bề mặt sơn tróc, bùn, vết cháy. - Mở rộng bối cảnh:
Từ dữ liệu quét 3D của trường quay và bối cảnh dàn dựng thật, chúng tôi “kéo rộng” ra thành cả thành cổ Quảng Trị, sông Thạch Hãn, thị xã tan hoang, hố bom chằng chịt, pháo kích… để khán giả cảm nhận được quy mô trận địa. Tất cả phải bám được tinh thần lịch sử, không phải tưởng tượng tùy ý. - Khói, lửa, đất đá văng:
Chúng tôi tạo lửa phun, khói, mảnh đất bắn tung, ánh chớp đầu nòng súng, vệt cháy, bụi mù sau nổ. Không chỉ để “cho hoành tráng”, mà phải ăn đúng nhịp hành động trong cảnh. - Tách lớp và làm sạch:
Có những chi tiết thời hiện đại lọt vào khung hình (dây điện, vật liệu bảo hộ, biển báo không hợp thời), chúng tôi phải xóa đi. Có cảnh cần tách diễn viên ra khỏi nền để ghép vào bối cảnh rộng hơn. - Ghép tất cả lại:
Cuối cùng là ghép mọi lớp lại thành một khung hình hoàn chỉnh: diễn viên quay thật, bối cảnh mở rộng, lửa khói, ánh sáng, bụi, mặt đất nứt… Lúc này chúng tôi cân lại màu, độ sáng tối, độ sâu gần – xa, hạt phim… để mọi thứ dính vào nhau tự nhiên. Mục tiêu là: khán giả không nhìn thấy “kỹ xảo”, chỉ nhìn thấy câu chuyện. - Kiểm tra chất lượng:
Đội của anh Minh chịu trách nhiệm kiểm tra phiên bản cuối và khóa hình ảnh để đưa đi tạo bản chiếu rạp.
- Khớp chuyển động máy quay:

-
Những khó khăn riêng của Mưa Đỏ
Bộ phim này có vài yếu tố khiến khối lượng VFX tăng đột biến:
-
- Thời tiết ở Quảng Trị quá khắc nghiệt. Mưa làm bối cảnh thật không giữ được như dự tính. Nhiều thứ ban đầu muốn quay thật phải chuyển sang làm bằng kỹ xảo.

-
- Sau khi phim dựng xong và đưa duyệt, để phim có thể ra rạp với nhãn 13+ (khán giả từ 13 tuổi trở lên vẫn xem được, phục vụ mục tiêu tuyên truyền lịch sử), chúng tôi còn phải chỉnh thêm chi tiết hình ảnh theo yêu cầu duyệt.
- Tổng cộng, thời gian xử lý kỹ xảo chỉ khoảng bốn tháng rưỡi, cho gần 700 cảnh. Nghĩa là vừa chạy nước rút, vừa phải giữ chuẩn hình ảnh chiếu rạp.
Có thể nói thế này: Kỹ xảo trong Mưa Đỏ không phải là “làm cho hoành tráng”. Nhiệm vụ của chúng tôi là giữ tính chân thực của chiến trường, lấp những phần không thể quay thật, và giúp khán giả tin vào không khí, vào tình thế sinh tử của người lính.
Quy trình kỹ xảo không bắt đầu khi máy tính bật lên, mà bắt đầu từ lúc đọc kịch bản. Kỹ xảo có mặt ở hiện trường, có mặt trong phòng dựng, có mặt ở giai đoạn cuối cùng. Và thách thức lớn nhất không chỉ là công nghệ, mà là làm sao chạy được khối lượng khổng lồ đó đúng hạn – trong khi khán giả khi xem chỉ còn thấy con người và câu chuyện, chứ không “thấy kỹ xảo”.

Ghép kỹ xảo với âm thanh thế nào để cảm xúc liền mạch?
Anh Võ Huy Giáp
Không chỉ hình ảnh, còn dựng và âm thanh. Anh đã kết hợp các mảng đó ra sao để cảm xúc của khán giả liền mạch?
Anh Nguyễn Dũng Minh
Tôi nhìn bộ phim như một dòng chảy gồm hình ảnh, dựng, âm thanh. Kỹ xảo chỉ là phần thêm vào cảnh quay thật, nên nguyên tắc số một là tiết chế: làm đủ để khớp mạch kể, không làm quá tay.
Cụ thể, tôi làm ba việc. Thứ nhất là khoá “độ vừa đủ” ngay từ đầu. Tôi trao đổi sát với đạo diễn và DOP: cảnh nào nên tăng cường đến mức nào, cảnh nào không nên “đẩy” để tránh bật khỏi flow dựng. Tiêu chí kiểm: xem bản dựng tổng thể, nếu một shot VFX “trội” quá, tôi cắt bớt/làm lại.
Thứ hai, đồng bộ với âm thanh theo bảng “ghi chú nổ”. Trong chiến trường, tụi tôi bổ sung nhiều hiệu ứng: quả nổ, nổ đầu nòng, bụi, đá văng, cả practical lẫn CG. Mỗi cảnh tôi note rõ cho chị Thuỷ (phụ trách Âm thanh): Có bao nhiêu điểm nổ, vị trí ước lượng trong không gian; Loại debris / va chạm cần nghe; Nhịp xuất hiện so với nhịp cắt dựng. Phim mix 7.1, nên có hiệu ứng đi vòng sau lưng khán giả, chúng tôi đánh dấu để đội âm thanh định vị chính xác.

Thứ ba, quy trình trao, nhận theo “hai bản dựng”. Âm thanh thường làm việc từ bản dựng thô (chưa có đủ VFX). Khi VFX vào sâu, tôi cập nhật batch shot để họ thay hiệu ứng âm mới cho khớp hình. Ở chặng cuối, khi VFX gần đầy đủ, chúng tôi so khung, so nhịp lần nữa trước lock picture và final mix. Khi đó cảm xúc mới thật ăn khít.
Tóm lại chúng tôi tiết chế hình ảnh, ghi chú kỹ thuật chi tiết cho âm thanh, và đồng bộ theo nhịp dựng. Làm đúng ba điểm này thì khán giả không còn thấy kỹ xảo, mà chỉ cảm trọn vẹn câu chuyện.
Đồ thật trên phim làm sao cho… thật?
Anh Võ Huy Giáp
Không chỉ chiến trường và nổ súng, khán giả còn thấy bàn tay, bàn chân, những bộ phận cơ thể người lính bị văng ra khắp nơi … rất thuyết phục. Anh có thể kể cụ thể kỹ thuật, công nghệ mà 3D Art dùng (như silicon) để đạt độ chân thật đó không?
Anh Đinh Việt Phương
Trong Mưa Đỏ có cảnh cưa chân sống (không gây mê). Chiếc chân trong khung hình là silicon. Để làm nên những chi tiết cơ thể thuyết phục như vậy, chúng tôi đi theo hai hướng. Với bộ phận nhỏ và trung bình, đội đúc khuôn thạch cao rồi rót silicon, sau đó hoàn thiện bề mặt: tô màu nhiều lớp, tạo mao mạch, đục vết bầm, đục lỗ và cắm từng sợi lông – râu. Có lần thử mặt nạ silicon “anh Minh”, tôi còn đùa anh em “thấy râu dài thì nhớ cạo cho anh aáy nhé”, vài bạn nhìn mà tưởng người thật.

Với hình thể lớn (mannequin, thân người treo…), chúng tôi scan 3D người mẫu ngay tại set để giữ đúng tỉ lệ và tư thế. Từ dữ liệu đó, đội thiết kế ngược, in 3D hoặc phay CNC làm khuôn, rồi đúc silicon, lắp khung treo và gia công bề mặt. Cách này cho độ chính xác cao, lắp đặt ổn định khi quay và rút ngắn thời gian chuẩn bị. Xưởng nội bộ của chúng tôi vận hành như một mini-lab: máy in 3D, CNC, vật liệu – hoá chất, quy trình sơn – weathering để “biến” silicon thành thịt da với vết rách, vết máu, bùn đất đúng bối cảnh chiến trường. Triết lý chung là đưa công nghệ mới vào tối đa, nhưng khâu hoàn thiện vẫn phải thủ công tinh.

Quá trình này không có Ctrl+Z. Riêng dự án, chúng tôi nhận gần 300 đối tượng cơ thể, nhưng trong R&D và sản xuất hàng loạt đã làm ra hơn 600 đơn vị vì lỗi màu, biến dạng, lắp ghép. Tôi quyết định chở cả hơn 600 ra trường quay: thứ dùng được thì dùng, phần thừa giúp cảnh thêm khốc liệt. Nhiều thử nghiệm ban đầu “không ra tiền”—chúng tôi vẫn làm, vì biết sau đó kỹ thuật này sẽ hữu ích: từ scan 3D – in 3D – CNC – đúc silicon cho tới cải tiến góc mắt, kết cấu đeo, độ mềm bề mặt.
Khi mọi thứ… lệch vài frame
Anh Võ Huy Giáp
Khi phát sinh ngoài ý muốn, có lúc nào đội anh quá sức, tưởng như không kịp đáp ứng? Và mọi người vượt qua thế nào?
Anh Đinh Việt Phương
Có đấy, và đó là teaser đầu tiên của phim Mưa Đỏ ra mắt công chúng
Chúng tôi nhận mốc trong 1 tuần phải hoàn thiện hơn 40 shot hoàn thiện và bàn giao teaser số 1. Cả đội dồn lực làm thật chỉn chu, vì đây là mốc quan trọng không chỉ với 3D Art, mà với đoàn làm phim và Điện ảnh Quân đội vì lần đầu tiên phim Mưa Đỏ được công bố cho công chúng thông qua Teaser.

Nhưng khi bàn giao xong, bên online phát hiện toàn bộ shot bị lệch vài frame so với bản dựng. Không phải lỗi xử lý VFX, nó là do xê dịch trong khâu conform/dựng. Vấn đề là kế hoạch marketing đã khóa: lịch truyền thông, trailer/teaser… mọi thứ không thể lùi. Nếu thay đổi lịch công bố sẽ có rất nhiều hệ luỵ
Chúng tôi quyết định: làm lại tất cả TRONG MỘT ĐÊM, không đổ lỗi, không hoãn lịch, cả đội vào chế độ “báo động khẩn cấp”: ráp lại theo timecode mới, hiệu chỉnh, render, kiểm tra, bàn giao. Sáng hôm sau, teaser lên sóng đúng hẹn, chạy mượt mà va cảm xúc khán giả trọn vẹn.
Kết quả của một đêm đó là niềm tin tuyệt đối từ Điện ảnh Quân đội, ban sản xuất, và đạo diễn dành cho 3D Art.
70 người phối hợp ra sao để chạy hơn 700 cảnh trong 4.5 tháng?
Anh Võ Huy Giáp
Với hơn 70 người và rất nhiều cảnh, kỹ thuật khác nhau, đội anh phối hợp thế nào để mọi thứ nhịp nhàng?
Anh Đinh Việt Phương
Tôi vốn xuất thân kiến trúc sư, nên khi tổ chức một dự án VFX lớn, tôi nghĩ như đang tổng thầu một công trình: nhiều “bộ môn” phải khớp nhau—kết cấu, cơ điện, hoàn thiện. Với Mưa Đỏ, chúng tôi đặt một “bản vẽ chung” ngay từ đầu: pipeline thống nhất, quy chuẩn đặt tên, cách trao đổi phiên bản, đặc biệt là một hệ toạ độ duy nhất cho toàn dự án. Nhờ vậy, đội Modelling, Environment, FX, Compositing có thể dùng các phần mềm khác nhau mà khi ráp vẫn khớp gần như tuyệt đối. Tinh thần làm việc là vừa chạy vừa xếp hàng: cái gì chuẩn bị trước được thì làm trước, thà dư còn hơn thiếu để tới lúc vào trận không bị động.

Khâu chuẩn bị bắt đầu từ hiện trường: “cái gì scan được thì scan”. Từ dữ liệu đó, chúng tôi dựng sẵn một trường quay ảo khớp với trường quay thật, đồng thời “tồn kho” khí tài. Chẳng hạn, một chiếc xe tăng mua trên mạng chỉ là phôi; về studio, đội Modelling làm lại từ đầu: sửa hình dáng, dựng vết móp, bùn đất, hoàn thiện texture cho đúng đạo cụ thật mà Bộ Quốc phòng cấp. Mục đích là khi vào cảnh, nếu đạo cụ thật đứng ở vị trí bất lợi cho bố cục hoặc an toàn, chúng tôi có thể dịch chuyển bằng 3D mà vẫn giữ nguyên nhịp máy và phối cảnh. Nhiều khí tài dựng xong rốt cuộc không dùng đến—chúng tôi chấp nhận điều đó để đổi lấy sự chủ động.

Khi tiền kỳ khoá các thông số cơ bản, guồng máy bắt đầu chạy song song. Ngọc Anh chia line cho hậu kỳ: matchmove, checking, roto, comp; Tuấn dẫn đội Modeling đẩy đối tượng; Hiếu dựng môi trường lớn và mở rộng địa hình; tổ FX bổ sung khói lửa, debris; tất cả cập nhật phiên bản theo cùng pipeline. Anh Minh đứng trục điều phối—giữ mốc bàn giao, kiểm soát versioning, khoá ảnh đúng hẹn. Bên cạnh các lead kỹ thuật, một Project Manager (một bạn nữ sinh năm 2000) làm điểm tựa vận hành: xử lý hồ sơ, hợp đồng, lịch duyệt, nối các bộ môn để bảy chục con người đi cùng một nhịp.

Cách làm này cho phép chúng tôi giải quyết những tình huống cụ thể ngay khi phát sinh. Có cảnh cần xe tăng nhưng vị trí đạo cụ thật gây vướng: giải pháp là thay thế bằng model 3D đã chuẩn hoá, dựa trên scan và track, để bảo toàn bố cục mà không phải phá set. Ở cảnh khác, các asset đã chuẩn hoá giúp mở rộng bối cảnh nhanh—không phải “đẻ” lại từ số không. Cứ thế, nhờ chuẩn bị dư, chạy song song và giữ một hệ quy chiếu chung cho toàn bộ pipeline, đội ngũ hơn 70 người đã hoàn thành hơn 700 cảnh trong khoảng bốn tháng, thứ nào thừa thì bỏ, thứ nào dùng được thì ráp, và quan trọng nhất là nhịp sản xuất không gãy.
VFX làm gì để ‘giữ khung hình’ đúng ngay từ trường quay?
Anh Võ Huy Giáp
Trong lúc quay, on-set VFX làm những gì để phối hợp với đạo diễn và DOP, bảo đảm về sau có được shot đẹp?
Anh Phạm Ngọc Anh
Khi đoàn đang quay, vai trò của bộ phận kỹ xảo tại trường quay không phải là “ngồi chờ hậu kỳ”, mà là canh từng khung hình để sau này ghép được, không bị lộ.
Cụ thể, tôi đứng ngay cạnh đạo diễn và quay phim chính. Mỗi cú máy đều phải trả lời ngay tại chỗ: chi tiết nào là dựng thật ở hiện trường, chi tiết nào sau này sẽ dựng thêm bằng máy tính, có cần căng phông hay chỉ cần giữ trống khu vực đó để ghép sau. Tôi cũng góp ý về góc đặt máy quay, độ rộng khung hình và cách máy di chuyển, để sau này hình ảnh thật và hình ảnh dựng thêm có thể ăn khớp với nhau, không bị “trôi”, không bị giả.

Trong lúc quay, đội kỹ xảo sẽ ghi lại toàn bộ thông tin cần thiết để tái tạo lại bối cảnh đó trong máy tính: máy quay đặt ở đâu, cao bao nhiêu, ống kính dùng kiểu gì, ánh sáng chiếu từ hướng nào, mặt đất lấm bùn ra sao, vết xước trên chiếc mũ sắt như thế nào… Chúng tôi chụp lại đầy đủ ánh sáng, phản xạ, chất liệu bề mặt, vết bẩn, vết móp của đạo cụ thật. Có cảnh chuyển động phức tạp, chúng tôi còn quay thêm từ một máy phụ để làm tư liệu đối chiếu. Những thứ này nghe có vẻ vụn vặt, nhưng nếu không có, về sau bạn không thể dựng thêm chiếc xe tăng hay nền trời cháy rực mà khiến người xem tin đó là quay cùng lúc, cùng chỗ.

Với những cảnh cần ghép nhiều lớp hình ảnh – ví dụ cảnh có diễn viên ở tiền cảnh, khói lửa phía sau, xa hơn nữa là bối cảnh chiến trường rộng lớn – tôi sẽ yêu cầu quay tách từng lớp. Nghĩa là quay cảnh có diễn viên, rồi quay lại cùng khung hình nhưng bỏ trống để lấy nền sạch, rồi quay riêng các yếu tố như đất đá văng, bụi, tia lửa… Việc này giúp về sau ghép lớp dễ, thay vì phải “vá lỗi” trong phòng dựng, vốn tốn kém hơn rất nhiều.
Ở các cảnh nổ, khói, lửa, mưa nhân tạo…, chúng tôi làm việc rất sát với tổ hiệu ứng cháy nổ ngoài hiện trường. Một mặt để bảo đảm an toàn cho diễn viên, mặt khác để tiếng nổ, hướng đất đá bay, ánh sáng lóe lên… ăn đúng với phần kỹ xảo số sẽ thêm sau đó. Tôi cũng ghi chú lại thời điểm từng tiếng nổ, hướng mảnh văng… để sau này bộ phận âm thanh có thể dàn tiếng bom đạn và mảnh bay vòng qua sau lưng khán giả trong rạp.

Kết thúc một ngày quay, tôi bàn giao cho hậu kỳ một bộ hồ sơ rất rõ ràng cho từng cú máy: quay ở đâu, đặt máy như thế nào, ánh sáng thực tế ra sao, những khung hình trống để ghép thêm ở đâu, hình ảnh tham chiếu bối cảnh gốc ra sao… Tất cả được sắp xếp theo chuẩn chung, để các bộ phận phía sau – người dựng bối cảnh 3D, người tạo khói lửa, người ghép hình – có thể làm việc trơn tru mà không phải đoán mò.
Nói dễ hiểu: người phụ trách kỹ xảo tại trường quay chính là “bảo hiểm” cho phần hậu kỳ. Nếu bạn quyết định đúng ngay lúc quay, ghi lại đầy đủ hiện trường, và xin đủ tư liệu dự phòng, thì đến lúc làm hậu kỳ mọi thứ sẽ khớp nhau tự nhiên. Lúc đó, khán giả chỉ nhìn thấy câu chuyện và cảm xúc nhân vật. Họ không còn để ý “đoạn này là kỹ xảo”. Và đó mới là mục tiêu cuối cùng.
“Sở chỉ huy tiền phương” ở sân bay Tà Cơn – 18
Anh Võ Huy Giáp
Mình có minh hoạ quy trình trên bằng một ví dụ cụ thể được không? Rất nhiều bạn trẻ ở đây đã tham gia đã xem cái bộ phim rồi nên nếu anh nhắc là các bạn sẽ liên tưởng được ngay.
Anh Phạm Ngọc Anh
Nếu cần một ví dụ dễ nhận, tôi sẽ nói về cụm cảnh “sở chỉ huy tiền phương”. Bối cảnh này được quay tại di tích sân bay Tà Cơn, nơi hiện giờ không còn là căn cứ quân sự, chỉ còn một chiếc máy bay và vài hiện vật trưng bày. Ngay khi bước vào set, tôi phải nhìn nó như một căn cứ đang hoạt động trong thời chiến: quy mô rộng, có đường băng, doanh trại, công trình phụ trợ, chứ không thể dừng lại ở những gì di tích còn lưu.

Với vai trò on-set VFX supervisor, tôi tư vấn trực tiếp cho đạo diễn và DOP: chọn góc máy nào để clear hậu cảnh, chỗ nào cần xóa bớt hiện vật thời nay, chỗ nào phải mở rộng bằng CG để tái tạo đúng diện mạo một sở chỉ huy tiền phương. Lợi thế của đội là đều am hiểu lịch sử, nên ngay tại hiện trường, chúng tôi có thể trả lời tức thì: “Khung hình này phía sau phải là gì? Cần xóa những gì? Thêm những gì?” Cùng lúc, đội hỗ trợ ở studio tra cứu tư liệu, rút từ kho reference của công ty, gửi ảnh, ghi chú online theo thời gian thực cho tổ quay: mặt bằng căn cứ, vệt đường băng, các hạng mục quân sự chủ chốt. Nhờ vậy, phương án xóa / thêm được chốt ngay trên set, giảm hẳn vòng “lên concept, duyệt concept”.
Thực tế, với tiến độ của Mưa Đỏ, không có đủ thời gian để đi đúng quy trình “storyboard – concept – duyệt – quay”. Vì thế, chúng tôi vừa giám sát hiện trường, vừa làm concept động, biến on-set supervision thành khâu thiết kế bối cảnh song song. Riêng cụm Tà Cơn đã khoảng 60 shot.

Một cảnh nhiều khán giả nhớ là hai sĩ quan phe đối phương ẩu đả. Trên màn hình, bạn thấy hai cơ thể lao vào nhau; nhưng phía sau là cả loạt can thiệp VFX: clean plate để bỏ chi tiết lạc thời, ghép mở rộng sân bay, đặt thêm hạng mục căn cứ cho đúng bối cảnh của trận đánh, đó là sở chỉ huy tiền phương. Khi đạo diễn và DOP đã chốt ngay trên set với VFX, các shot về sau sản xuất trơn tru, và quan trọng nhất: khán giả không bị kéo sự chú ý vào kỹ xảo. Họ tập trung vào cuộc đối đầu của hai nhân vật, còn VFX hoàn thành đúng chức năng: tái tạo bối cảnh theo nội dung câu chuyện một cách âm thầm và thuyết phục.
Link Video Full Source:
CASE STUDY VFX BREAKDOWN: MƯA ĐỎ – THE ART OF INVISIBLE VFX
Xem thêm:
VFX BREAKDOWN “MƯA ĐỎ”: THE ART OF INVISIBLE VISUAL EFFECTS (PHẦN 1) – SCAN 3D CẢ CHIẾN TRƯỜNG
VFX BREAKDOWN “MƯA ĐỎ”: THE ART OF INVISIBLE VISUAL EFFECTS (PHẦN 2) – QUY TRÌNH SẢN XUẤT VFX TỪ A-Z
