VFX trong phim Michael: Khi kỹ xảo giúp tái tạo một biểu tượng văn hóa

Khi nghe đến VFX, có thể bạn sẽ nghĩ ngay đến những cảnh cháy nổ, siêu anh hùng bay giữa thành phố, quái vật khổng lồ, phi thuyền, hành tinh xa lạ hoặc những trận chiến không thể quay ngoài đời thật. Điều đó đúng nhưng chưa đủ.

Vì VFX không chỉ dùng để tạo ra những thứ không có thật. VFX còn được dùng để tái tạo những điều đã từng có thật, nhưng không thể quay lại nguyên vẹn bằng camera. Và Michael – bộ phim tiểu sử âm nhạc (Biopic) về Michael Jackson là một ví dụ rất đáng chú ý.

Thoạt nhìn, bạn có thể nghĩ: đây là phim về một ca sĩ thật, một con người thật, một cuộc đời thật. Vậy chắc phần quan trọng nhất sẽ là diễn xuất, âm nhạc, vũ đạo, phục trang, hóa trang và sân khấu. Tất cả những điều đó đúng. Nhưng phía sau những hình ảnh tưởng như rất “thật” ấy lại là một hệ thống VFX rất lớn. Theo The Art of VFX, các đơn vị tham gia thực hiện VFX cho Michael gồm Cinesite, ILM (Industrial Light & Magic), FOLKS, Rodeo FX, Rising Sun Pictures và Lola VFX. Đây đều là những cái tên rất đáng chú ý trong ngành kỹ xảo điện ảnh quốc tế.

Nếu nhìn thêm vào credit cuối phim, bạn còn thấy sự xuất hiện của các đơn vị như Proof Inc. ở phần visualization, Clear Angle Studios ở phần character and LiDAR scanning, và Scanable ở phần mobile cyberscanning, 3D scanning, LiDAR.

Sơ kết nhanh, Michael không phải chỉ là một bộ phim được quay bằng diễn viên, sân khấu và phục trang (live-action). Đây là một dự án điện ảnh có sự tham gia của nhiều lớp VFX, nhiều studio, nhiều nhóm nghệ sĩ và nhiều công đoạn hậu kỳ khác nhau.

What Is VFX & Why You Should Include Visual Effects in Your Videos | Artgrid

Nhưng bài viết này sẽ không cố “bóc tách” những gì chưa được các studio công bố chính thức. Hiện tại, chúng ta chưa có breakdown đầy đủ về từng shot, từng cảnh, từng sequence hoặc số lượng shot VFX của phim. Vì vậy, cách tiếp cận đúng hơn là: nhìn vào những gì đã được xác nhận qua credit và nguồn công khai, rồi từ đó hiểu vì sao một phim tiểu sử âm nhạc như Michael lại cần nhiều VFX đến vậy.

Và nếu bạn đang tìm hiểu VFX, đây là một case rất đáng đọc. Bởi nó giúp bạn nhận ra rằng: kỹ xảo điện ảnh không chỉ nằm trong những cảnh “ảo”. Kỹ xảo điện ảnh còn nằm trong những hình ảnh khiến bạn tin rằng chúng rất thật. Đó là Kỹ xảo vô hình (Invisible VFX). 

Vì sao một phim tiểu sử như Michael lại cần nhiều VFX?

Michael (2026): 10 Behind-the-Scenes Controversies, Explained

Nào, hãy thử nghĩ một chút nhé. Nếu làm phim về một nhân vật hư cấu, nhà làm phim có rất nhiều quyền sáng tạo. Họ có thể tự thiết kế thế giới, nhân vật, trang phục, bối cảnh và luật chơi thị giác cho riêng mình. Nhưng với Michael Jackson thì khác.

Michael Jackson không chỉ là một ca sĩ nổi tiếng. Ông là một biểu tượng văn hóa toàn cầu. Hàng triệu triệu người đã nhìn thấy ông qua MV, concert, sân khấu, truyền hình, ảnh báo chí, tư liệu hậu trường và vô số khoảnh khắc biểu diễn. Người ta nhớ Michael không chỉ qua âm nhạc, mà còn qua dáng đứng, bước moonwalk, chiếc mũ fedora, chiếc găng tay, ánh đèn sân khấu, đám đông khổng lồ, bộ trang phục biểu tượng và phong cách trình diễn không thể nhầm lẫn.

Nói cách khác, Michael Jackson là một ký ức thị giác tập thể. Và khi một bộ phim muốn tái hiện lại một biểu tượng như vậy, mọi thứ trở nên khó hơn rất nhiều. Khán giả không chỉ xem câu chuyện. Họ còn so sánh. Họ so với hình ảnh thật mà họ từng biết. Họ so với những concert đã xem. Họ so với các MV kinh điển. Họ so với cảm giác mà Michael Jackson từng tạo ra trên sân khấu.

Chỉ cần ánh sáng không đúng, chuyển động không đủ thuyết phục, sân khấu không đủ quy mô, đám đông không đủ sức nặng, hoặc hình ảnh nhân vật tạo cảm giác lệch khỏi ký ức quen thuộc, khán giả có thể nhận ra ngay.

Đó là lý do VFX trong Michael không chỉ để làm cho cảnh phim “hoành tráng” hơn. VFX ở đây còn có một nhiệm vụ tinh tế hơn: giúp bộ phim tái tạo lại cảm giác về một con người, một thời kỳ, một sân khấu và một biểu tượng. Bạn có thể gọi đó là kỹ xảo. Nhưng cũng có thể gọi đó là một cách phục dựng ký ức.

Credit cuối phim nói gì về quy mô VFX của Michael?

Phim về Michael Jackson 'thiếu chiều sâu' - Báo VnExpress Giải trí

Chúng tôi, những người yêu Michael Jackson đến từ Học viện Kỹ xảo Điện ảnh & Hoạt hình MAAC đã ở lại xem credit cuối phim, và thật bất ngờ, bạn sẽ thấy một điều rất rõ: phần VFX của Michael không hề nhỏ, nó vượt quá sự hình dung của chúng tôi.

Credit ghi nhận sự tham gia của nhiều studio lớn, trong đó có:

  • ILM (Industrial Light & Magic)
  • Rising Sun Pictures
  • FOLKS
  • Lola VFX
  • Clear Angle Studios
  • Cinesite
  • Rodeo FX 
  • FOLKS Mumbai
  • Proof Inc. 
  • Scanable

Chỉ riêng việc nhiều studio như vậy cùng xuất hiện đã cho thấy đây là một dự án có khối lượng hậu kỳ lớn. Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở các nhóm vị trí được ghi nhận trong credit. Bạn sẽ thấy những vai trò như:

  • Visual Effects Supervisor 
  • Compositing Supervisor 
  • Environment Supervisor 
  • Layout Supervisor 
  • Roto Artists 
  • Compositing Artists 
  • Tracking Artists
  • Groom Artist 
  • Machine Learning Supervisors 
  • Pipeline 
  • Visualization 
  •  LiDAR Scanning 
  • CG Supervisor 
  • Animation Supervisor 
  • Lighting Supervisor 
  • Matchmove Supervisor 
  • Paint Artists 
  • Matte Painting Artists 
  • Rigging Artists 
  • LookDev Artists 
  • Machine Learning Artists 
  • Render/Data 
  • 3D Scanning

Nếu bạn mới tìm hiểu VFX, có thể danh sách này nghe hơi chuyên môn. Nhưng bạn không cần phải hiểu hết ngay. Bạn chỉ cần hình dung như thế này: để tạo ra một hình ảnh cuối cùng trên màn ảnh, đôi khi phải có rất nhiều người cùng xử lý từng lớp khác nhau.

Có người làm sạch hình.
Có người tách nhân vật khỏi nền.
Có người mở rộng bối cảnh.
Có người ghép đám đông.
Có người dựng mô hình 3D.
Có người làm ánh sáng.
Có người làm chuyển động.
Có người scan dữ liệu thật.
Có người ghép tất cả lại thành một khung hình liền mạch.

Và khi rất nhiều nhóm như vậy cùng xuất hiện trong credit, bạn có thể hiểu rằng VFX của Michael không phải là vài hiệu ứng phụ thêm vào sau khi quay. Nó là một phần quan trọng trong cách bộ phim tạo nên thế giới hình ảnh của mình.

Nhóm nhân sự và số lượng ước tính

  • Artists – khoảng 515
  • Supervisors – khoảng  60
  • Leads – khoảng  35
  • Producers các cấp độ – khoảng  20
  • Production / Management / Coordination / Support – khoảng  75
  • VFX Editor / Editorial – khoảng  10
  • Pipeline / Technical / IT / Data / Render / I/O – khoảng  40
  • Scanning / Capture / LiDAR – khoảng  20
  • Operations / Executive / Business Support – khoảng  25

Nếu gom rất rộng toàn bộ nhân sự VFX-related xuất hiện trong ảnh credit, có thể thấy ước tính có khoảng 800 nhân sự VFX / visualization / scanning / technical / production-related được ghi nhận trong các ảnh credit này. Điều nay khẳng định VFX của Michael là một dự án có quy mô nhân sự rất lớn.

Học viện Kỹ xảo Điện ảnh & Hoạt hình MAAC cùng thưởng thức bộ phim Michael

Có một loại kỹ xảo rất khó nhận ra: kỹ xảo vô hình

Review Phim Michael 2026 | Next Phim

Đây là phần rất quan trọng nếu bạn đang tìm hiểu VFX. Không phải VFX nào cũng khiến khán giả reo lên: “Ồ, cảnh này kỹ xảo ghê quá!” Có những VFX thành công chính vì khán giả không nhận ra nó. Người ta gọi đó là invisible VFX – kỹ xảo vô hình. Trong một phim tiểu sử âm nhạc như Michael, invisible VFX có thể nằm ở rất nhiều nơi. Nó có thể là phần sân khấu được mở rộng thêm. Nó có thể là đám đông concert được làm dày hơn. Nó có thể là hậu cảnh được tái tạo để giống một thời kỳ cũ. Nó có thể là ánh sáng được cân chỉnh để các lớp hình ảnh khớp với nhau. Nó có thể là một chi tiết hiện đại bị xóa khỏi khung hình. Nó cũng có thể là việc ghép nhiều lớp hình ảnh thành một cảnh quay trông hoàn toàn tự nhiên.

Và nếu mọi thứ được làm tốt, bạn sẽ không nhận ra.

Bạn chỉ thấy cảnh đó “thật”.
Bạn chỉ thấy sân khấu đó “đúng cảm giác”.
Bạn chỉ thấy đám đông đó “đủ lớn”.
Bạn chỉ thấy khoảnh khắc đó “giống như mình đang được nhìn lại một thời đã qua”.

Đó là một vẻ đẹp rất đặc biệt của VFX.

Với phim siêu anh hùng, VFX thường được dùng để tạo ra điều phi thường. Nhưng với một phim như Michael, VFX nhiều khi phải lùi lại phía sau. Nó không được phép làm khán giả bị phân tâm. Nó phải phục vụ cảm xúc, phục vụ ký ức, phục vụ niềm tin của người xem.

Đây là điều rất đáng học.

Vì một VFX artist giỏi không chỉ là người tạo ra hình ảnh “ngầu”. Đó còn là người hiểu khi nào kỹ xảo cần nổi bật, và khi nào kỹ xảo cần im lặng.

Từ Michael, bạn có thể hiểu VFX gồm những công việc nào?

Nếu bạn đang bắt đầu tìm hiểu VFX, có thể bạn sẽ thấy ngành này hơi rộng. Quá nhiều thuật ngữ. Quá nhiều phần mềm. Quá nhiều vị trí. Không biết nên bắt đầu từ đâu. Vậy hãy dùng Michael như một ví dụ dễ hiểu. Từ credit của phim, bạn có thể hình dung VFX gồm một số nhóm công việc chính sau.

1. Compositing – ghép nhiều lớp hình ảnh thành một cảnh hoàn chỉnh

The Best Techniques & Tools for Compositing

Compositing là một trong những công việc quan trọng nhất trong VFX. Hãy tưởng tượng một cảnh phim không phải lúc nào cũng được quay hoàn chỉnh trong một lần. Có thể diễn viên được quay trước phông xanh. Đám đông là một lớp khác. Sân khấu là một lớp khác. Ánh sáng, khói, màn hình LED, hậu cảnh, vật thể CG cũng có thể là những lớp khác.

Compositing là công việc ghép tất cả những lớp đó lại sao cho chúng trông như cùng tồn tại trong một không gian thật.

Trong credit của Michael, nhóm compositing xuất hiện rất nhiều: Compositing Supervisors, Compositing Artists, Comp Artists, Compositing Lead. Điều này cho thấy compositing là một phần rất quan trọng trong pipeline của phim.

Với người mới, bạn có thể hiểu đơn giản: compositing là nơi cảnh phim được “khâu” lại thành hình ảnh cuối cùng. Nếu làm chưa tốt, bạn sẽ thấy cảnh bị giả. Nếu làm rất tốt, bạn sẽ không thấy gì cả. Bạn chỉ thấy một cảnh phim trọn vẹn.

2. Roto/Paint – những công việc thầm lặng nhưng rất quan trọng

VFx Artist Course | Motion Graphic, Roto, Color Correction

Roto và paint là hai công việc nền tảng trong VFX. Roto là tách một nhân vật, một vật thể hoặc một vùng hình ảnh ra khỏi nền. Paint là xóa, sửa, làm sạch hoặc phục hồi một phần hình ảnh.

Nghe qua có thể không hào nhoáng. Nhưng trong thực tế, rất nhiều phim lớn cần một đội ngũ roto/paint đông đảo. Credit của Michael cũng cho thấy các nhóm Roto ArtistsPaint Artists xuất hiện rõ ràng, đặc biệt ở phần FOLKS và FOLKS Mumbai.

Vì sao điều này quan trọng? Bởi trước khi có một shot VFX đẹp, thường phải có rất nhiều bước chuẩn bị tỉ mỉ. Cần tách nhân vật ra. Cần làm sạch hình. Cần xóa những chi tiết không mong muốn. Cần chuẩn bị plate để các bước compositing hoặc CG phía sau có thể hoạt động tốt.

Với người mới học VFX, roto và paint là những nhóm việc rất đáng chú ý. Chúng không phải là “việc nhỏ”. Chúng là phần móng của rất nhiều shot phức tạp.

Và trong ngành VFX, đôi khi con đường đi xa bắt đầu từ những công việc rất căn bản như vậy.

3. Environment và Matte Painting – tạo không gian cho câu chuyện

Matte painting workshop:- Kshitij Vivan Institute, Ahmedabad

Một bộ phim như Michael phải đi qua nhiều giai đoạn, nhiều sân khấu, nhiều bối cảnh và nhiều không khí lịch sử khác nhau. Không phải địa điểm nào cũng còn tồn tại như cũ. Không phải sân khấu nào cũng có thể dựng lại hoàn toàn. Không phải đám đông nào cũng có thể quay thật ở quy mô mong muốn.

Đó là lúc environment và matte painting xuất hiện.

Bạn có thể hiểu environment là phần xây dựng hoặc mở rộng môi trường số. Matte painting là việc tạo hoặc bổ sung hậu cảnh, bầu trời, thành phố, khán phòng, sân khấu, không gian xa… để cảnh phim có chiều sâu và quy mô hơn.

Trong credit của Michael, có các vị trí như Environment Supervisor, Environment Artist, Digital Matte Painting Artist, Matte Painting Supervisor, Matte Painting Artists, Layout Artists và Lighting Artists. Điều này cho thấy phần môi trường số là một mảng đáng kể trong pipeline.

Với người xem phổ thông, bạn có thể chỉ thấy một sân khấu, một hậu cảnh, một không gian biểu diễn. Nhưng phía sau đó có thể là rất nhiều lớp hình ảnh được tạo, mở rộng, chỉnh ánh sáng và ghép lại.

4. CG và Animation – không chỉ dành cho quái vật

What's The Difference Between CGI And 3D Animation?

Khi nghe đến CG hoặc animation, nhiều người nghĩ ngay đến nhân vật hoạt hình, sinh vật kỳ ảo hoặc quái vật. Nhưng trong VFX hiện đại, CG có thể xuất hiện ở rất nhiều dạng tinh tế hơn. Credit của Michael có các nhóm như Animation Supervisors, Animation Artists, Rigging Artists, Groom Artist, Modelling Artists và LookDev Artists.

Nếu giải thích đơn giản:

  • Modelling là dựng hình 3D. 
  • Rigging là tạo bộ điều khiển để nhân vật hoặc vật thể có thể chuyển động. 
  • Groom thường liên quan đến tóc, lông hoặc các chi tiết dạng sợi. 
  • LookDev là phát triển chất liệu, bề mặt, cách vật thể phản ứng với ánh sáng. 
  • Animation là tạo chuyển động. 

Một người bạn thân của Michael trong phim là chú vượn Bubbles hay chú trăn mà Michael đã vuốt ve trong cuộc nói chuyện với người chị La Toya của mình đều là kết quả của CG và Animation. Điểm đáng nhớ ở đây là: CG không chỉ nằm trong phim fantasy. CG có thể nằm trong phim người thật, phim tiểu sử, phim âm nhạc, phim quảng cáo và MV. Miễn là có thứ gì đó không thể quay được trọn vẹn bằng camera, CG có thể trở thành một phần của giải pháp.

5. Tracking, Matchmove, Scanning và LiDAR – để thế giới số bám vào thế giới thật

Match Move in VFX | CG Element | ToolBox Studio

Một chi tiết rất đáng chú ý trong credit là sự xuất hiện của Clear Angle StudiosScanable, với các phần việc liên quan đến character scanning, LiDAR scanning, mobile cyberscanning và 3D scanning. Nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng bạn có thể hiểu đơn giản thế này: scanning và LiDAR giúp đội VFX thu thập dữ liệu 3D từ người thật, vật thể thật hoặc không gian thật.

Dữ liệu đó có thể được dùng để dựng lại bối cảnh, tạo asset, đo đạc không gian, khớp camera hoặc giúp hình ảnh số hòa vào cảnh quay thật chính xác hơn.

Bên cạnh đó, credit còn có Tracking Artists, Camera Matchmove Artist và Matchmove Supervisor. Đây là các công việc giúp máy tính hiểu chuyển động của camera thật. Nhờ vậy, khi thêm vật thể số hoặc hậu cảnh số vào cảnh quay, chúng không bị trượt, lệch hoặc tạo cảm giác giả.

Bạn có thể hình dung đơn giản: nếu compositing là ghép hình, thì tracking và matchmove giúp các lớp hình ảnh “bám” đúng vào thế giới thật.

Vì sao VFX của Michael có thể gọi là “khổng lồ”?

Phim “Michael” kỳ vọng đạt kỷ lục doanh thu ra mắt tại Mỹ từ 65-70 triệu USD

Có thể khi xem phim, bạn không cảm thấy Michael là một bộ phim “ngập kỹ xảo” như các bom tấn siêu anh hùng. Nhưng đó chính là điểm thú vị. VFX của Michael không nhất thiết nằm ở chỗ làm bạn choáng vì những cảnh phi thực tế. Nó nằm ở khối lượng công việc âm thầm phía sau hình ảnh.

Trước hết, số lượng studio tham gia đã rất lớn. ILM, Cinesite, Rising Sun Pictures, FOLKS, Lola VFX, Rodeo FX, Proof Inc., Clear Angle Studios, Scanable… là một hệ sinh thái sản xuất quốc tế. Mỗi đơn vị có thể phụ trách một nhóm việc, một phần pipeline hoặc một loại shot khác nhau.

Tiếp theo, số lượng artist và nhân sự hậu kỳ cũng rất đông. Credit cho thấy không chỉ có artist, mà còn có supervisor, producer, coordinator, pipeline, IT, render/data, production support. Điều này nhắc bạn rằng VFX là một ngành công nghiệp thật sự. Nó không phải chỉ là vài người ngồi trước máy tính làm hiệu ứng.

Và quan trọng hơn, Michael là một bài toán VFX có áp lực văn hóa rất lớn. Tái tạo một biểu tượng như Michael Jackson không giống tạo ra một nhân vật hoàn toàn mới. Khán giả đã biết Michael trông như thế nào, bước đi ra sao, sân khấu của ông tạo cảm giác gì. Vì vậy, VFX không chỉ cần đẹp. Nó cần đúng cảm giác.

Bạn có thể xem thêm video VFX Breakdown của một bộ phim có thể loại tương tự về biểu tượng âm nhạc huyền thoại khác là Bohemian Rhapsody (2018) để hiểu hơn về vai trò của VFX trong phim.

Nếu bạn đang muốn học VFX, Michael gợi mở điều gì?

Michael (2026) - IMDb

Nếu bạn đang tìm hiểu VFX, câu chuyện của Michael có thể giúp bạn bớt hiểu sai về ngành này. Bạn không nhất thiết phải bắt đầu bằng việc làm cháy nổ, quái vật hay cảnh hành động lớn. VFX có nhiều cửa vào hơn thế.

Bạn có thể bắt đầu từ roto, paint, tracking, compositing. Bạn có thể đi theo hướng 3D asset, lighting, animation, lookdev. Bạn cũng có thể quan tâm đến environment, matte painting, scanning, pipeline hoặc các công nghệ mới như machine learning. Điều quan trọng là bạn cần hiểu VFX không chỉ là phần mềm.

Phần mềm là công cụ. Nhưng một VFX artist cần nhiều hơn thế. Bạn cần biết quan sát ánh sáng. Bạn cần hiểu hình ảnh thật trông như thế nào. Bạn cần nhận ra khi nào một vật thể bị lệch phối cảnh, khi nào bóng đổ chưa đúng, khi nào màu sắc giữa foreground và background chưa khớp, khi nào một cảnh ghép chưa đủ liền mạch.

Nói cách khác, học VFX là học cách nhìn.

Bạn học cách nhìn một cảnh phim không chỉ bằng mắt của khán giả, mà bằng mắt của người sản xuất hình ảnh. Bạn nhìn thấy các lớp. Bạn nhìn thấy vấn đề. Bạn nhìn thấy điều cần sửa. Bạn nhìn thấy phần “giả” đang làm khán giả mất niềm tin. Và rồi bạn học cách làm cho nó trở nên thuyết phục hơn.

Đó là một hành trình đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Vì có những shot không cần bạn làm điều gì quá lớn. Chỉ cần bạn xóa một chi tiết thừa. Làm sạch một vùng hình. Tách một nhân vật thật chuẩn. Ghép ánh sáng tốt hơn. Làm cho đường viền bớt giả. Giữ cho một cảnh quay liền mạch. Những việc đó nghe nhỏ, nhưng chúng làm nên sự tin cậy của hình ảnh.vVà trong VFX, sự tin cậy là điều rất quan trọng.

Công nghệ mới đang bước vào VFX, nhưng con người vẫn là trung tâm

Một chi tiết đáng chú ý trong credit của Michael là sự xuất hiện của Machine Learning SupervisorsMachine Learning Artists ở phần Rising Sun Pictures. Điều này cho thấy các công nghệ mới đang đi vào pipeline VFX. Trong sản xuất chuyên nghiệp, machine learning có thể hỗ trợ nhiều khâu xử lý hình ảnh, tăng tốc một số thao tác, hỗ trợ cleanup, enhancement, tracking hoặc các công cụ nội bộ. Nhưng cuối cùng, vẫn cần con người đánh giá hình ảnh.

Cảnh này đã thật chưa?
Ánh sáng đã đúng chưa?
Gương mặt có tự nhiên không?
Chuyển động có thuyết phục không?
Cảm xúc có bị mất đi không?

Những câu hỏi đó không chỉ là câu hỏi kỹ thuật. Đó là câu hỏi nghệ thuật. Và đó là lý do người làm VFX trong thời đại mới không nên chỉ học công cụ. Bạn cần học tư duy hình ảnh, pipeline sản xuất và khả năng phối hợp với nhiều bộ phận khác nhau.

Kết luận: VFX không chỉ làm bạn “wow”, VFX còn làm bạn tin

Phim Michael Jackson gây sốt phòng vé: Ánh hào quang và khoảng trống huyền thoại

Có thể sau khi xem Michael, bạn không bước ra khỏi rạp và nói ngay: “Phim này quá nhiều kỹ xảo.” Và đó có thể chính là điểm hay. Bởi nhiều phần VFX trong các phim tiểu sử, phim âm nhạc hoặc phim lịch sử không được tạo ra để phô diễn. Chúng được tạo ra để nâng đỡ cảm xúc. Để tái tạo không gian. Để làm ký ức trở nên gần hơn. Để giúp khán giả tin vào điều đang diễn ra trên màn ảnh.

VFX trong Michael nhắc chúng ta rằng kỹ xảo điện ảnh không chỉ là tạo ra những điều chưa từng tồn tại. Kỹ xảo điện ảnh còn là phục dựng những điều đã từng tồn tại nhưng không thể quay lại nguyên vẹn: một sân khấu, một đám đông, một ánh đèn, một thời kỳ, một biểu tượng. 

Và nếu bạn đang tìm hiểu VFX, hãy nhớ điều này:

Bạn không chỉ học cách làm hình ảnh “ảo”.
Bạn đang học cách làm hình ảnh trở nên đáng tin.
Bạn đang học cách khiến khán giả bước vào một thế giới và tạm quên rằng thế giới đó được tạo nên từ rất nhiều lớp kỹ thuật.
Bạn đang học cách làm cho cảm xúc trở nên liền mạch bằng hình ảnh.

Đôi khi, một VFX shot thành công nhất không phải là shot khiến khán giả trầm trồ vì nó quá rõ ràng.

Mà là shot khiến khán giả lặng đi, tin vào khoảnh khắc đó, và không hề nhận ra có cả một đội ngũ kỹ xảo đứng phía sau.

Nếu bạn yêu điện ảnh, âm nhạc, hình ảnh và muốn hiểu cách những bộ phim lớn được tạo nên phía sau màn ảnh, VFX là một ngành học rất đáng để khám phá.

Tại MAAC, học viên được tiếp cận VFX theo hướng pipeline sản xuất: từ nền tảng hình ảnh, compositing, tracking, roto/paint đến các quy trình 3D và project thực tế.

Từ một shot nhỏ đến một bộ phim lớn, VFX luôn bắt đầu bằng khả năng quan sát, tư duy hình ảnh và sự kiên nhẫn với từng chi tiết.

Tìm hiểu chi tiết khoá học VFX tại đây.

Khóa học 3D Animation bao gồm toàn bộ quy trình làm phim hoạt hình từ giai đoạn Pre-Production (Tiền kỳ) đến Production (Sản xuất) và Post-Production (Hậu kỳ). Đây sẽ là điểm khởi đầu lý tưởng giúp các bạn định hướng nghề nghiệp một cách chuyên sâu trong hoạt hình 3D thông qua các học kỳ dành riêng cho phần mềm hoạt hình 3D cao cấp như Maya, ZBrush, Nuke, Substance Painter,…

Học kỳ I: Art Fundamental
Học kỳ II: 3D Animation Basics
Học kỳ III: Story Development
Học kỳ IV: 3D Animated Short Film

AD3DA

PHẦN MỀM

BẰNG CẤP QUỐC TẾ

Advanced Diploma in 3D Animation

SIGN UP FOR FREE

ĐĂNG KÝ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ